hư báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản báo cáo sai sự thật, thông tin không chính xác: "hư báo" chỉ một báo cáo, tin tức hoặc thông tin được đưa ra nhưng không đúng với sự thật, có thể do cố ý hoặc vô ý.
- Tin đồn thất thiệt, tin giả: Trong một số ngữ cảnh, "hư báo" có thể ám chỉ những tin đồn không có căn cứ, gây hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ quan chức năng đã xác minh và kết luận đó là một hư báo. (Cơ quan chức năng đã xác minh và kết luận đó là một báo cáo sai.)
- Đừng lan truyền những hư báo trên mạng xã hội. (Đừng lan truyền những thông tin sai sự thật trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đính chính hư báo": hành động sửa chữa, cải chính một thông tin sai lệch đã được đưa ra trước đó.
- Tòa soạn đã phải đăng tải lời đính chính hư báo trên trang nhất. (Tòa soạn đã phải đăng tải lời cải chính thông tin sai trên trang nhất.)
"Hư báo gây hoang mang": chỉ việc thông tin sai lệch tạo ra sự lo lắng, bối rối trong dư luận hoặc cộng đồng.
- Hư báo về một vụ dịch bệnh đã gây hoang mang cho người dân cả thành phố. (Thông tin sai về một vụ dịch bệnh đã gây hoang mang cho người dân cả thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Báo cáo sai (cụm từ): có nghĩa tương đương, chỉ bản báo cáo chứa thông tin không đúng.
- Tin giả (danh từ): thường dùng trong báo chí, truyền thông hiện đại để chỉ thông tin bịa đặt.
- Thông tin sai lệch (cụm từ): cách diễn đạt rộng hơn, bao hàm mọi loại thông tin không chính xác.
Từ đồng nghĩa
- Báo cáo gian dối: báo cáo có chủ ý lừa dối.
- Tin thất thiệt: tin tức không đúng sự thật, thường mang tính đồn đại.
Từ trái nghĩa
- Báo cáo trung thực: báo cáo đúng với sự thật.
- Tin xác thực: tin tức đã được kiểm chứng, xác minh là đúng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hư báo" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc các văn cảnh nghiêm túc để chỉ sự sai lệch trong báo cáo chính thức.
- Trong giao tiếp hàng ngày, các cụm từ như "tin sai", "thông tin sai" thường phổ biến hơn.
- Báo sai.